BENKI B
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-23928
- Filing Date
- 29/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0578401-000
- Registration Date
- 23/10/2025
- Expiry Date
- 29/05/2034
- Publication Number
- VN/4/101345
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam, đen, đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "B".
Applicant / Owner
Thôn Hà Đới, xã Tiên Thanh, huyện Tiên Lăng, thành phố Hải Phòng
IP Representative
Số 12 ngõ 203 đường Hữu Hưng, phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Két sắt đựng tiền an toàn; thang bằng kim loại; thang dạng ghế bằng kim loại; cầu thang gác bằng kim loại; giá đỡ bằng kim loại dùng cho đồ đạc; móc treo bằng kim loại.
Class 20
Kệ đựng gia vị [đồ đạc]; giá để giày dép [đồ đạc]; giá để đồ [đồ đạc]; giá kệ để cất giữ hoặc lưu kho hàng hóa; giá để bát đĩa [đồ đạc]; tủ.
Class 21
Hộp đựng đũa; giá treo khăn tắm (phụ kiện nhà tắm); kệ để đồ ở nhà tắm (phụ kiện nhà tắm); dụng cụ nhà bếp; thùng rác đóng mở tự động; giàn phơi đồ giặt; giá để dao thớt xoong nồi trong bếp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng