Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-24147
- Filing Date
- 30/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0586211-000
- Registration Date
- 16/12/2025
- Expiry Date
- 30/05/2034
- Publication Number
- VN/4/102405
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, đen.
Applicant / Owner
Số 15 liền kề 11B - khu đô thị mới Mỗ Lao, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 19
Đá hoa cẩm thạch; đá nhân tạo; đá để xây dựng; đá hoa cương [đá granit]; đá thạch anh nhân tạo (vật liệu xây dựng); vật liệu xây dựng phi kim loại.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, quảng cáo, trưng bày, giới thiệu vật liệu xây dựng/thiết bị lắp đặt trong xây dựng như: đá hoa cẩm thạch, đá nhân tạo, đá để xây dựng, đá hoa cương [đá granitj, đá thạch anh nhân tạo (vật liệu xây dựng), vật liệu xây dựng phi kim loại, vật liệu xây dựng bằng kim loại, tác nhân liên kết cho chế tác đá [chất liên kết cho quá trình chế tác các sản phẩm từ đá], lớp phủ bảo vệ không bằng kim loại, lớp ốp tường không bằng kim loại, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim.
Class 37
Dịch vụ khai thác đá; khai thác mỏ; xây dựng; tư vấn xây dựng và hoàn thiện các công trình xây dựng; dịch vụ xây, lát; dịch vụ giám sát việc xây dựng công trình.
Class 40
Gia công các loại đá (cắt tạo dáng và hoàn thiện đá); gia công gỗ; gia công cơ khí và vật liệu xây dựng; cung cấp thông tin liên quan đến xử lý vật liệu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng