NBK
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-24721
- Filing Date
- 04/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0592310-000
- Registration Date
- 23/01/2026
- Expiry Date
- 04/06/2034
- Publication Number
- 100615
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
1, Toko-Taichi, Seki-shi, Gifu-ken 501-3939 Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
181/3 Cách Mạng Tháng Tám, phường 5, quận 3,thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 7
Khớp ly hợp, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; động cơ dẫn động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; cơ cấu đẩy, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; cơ cấu truyền động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; tua bin, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; hộp bánh răng, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; xích dẫn động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; động cơ, không dùng cho xe cộ mặt đất; đầu máy, không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; bộ bánh răng giảm tốc, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; khung treo động cơ, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; bộ biến đổi mô men xoắn, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; xích truyền động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; động cơ phản lực, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; ổ líp, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; khớp nối trục [máy móc]; cơ cấu ghép nối, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; pít-tông của ống giảm xóc [bộ phận của máy]; pít-tông giảm chấn [bộ phận của máy móc]; pít-tông trụ trượt; tay quay [bộ phận của máy móc].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
4166 OD Phản đối cấp
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng