FGL HIRDARAMANI VIETNAM
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-25073
- Filing Date
- 05/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0588703-000
- Registration Date
- 30/12/2025
- Expiry Date
- 05/06/2034
- Publication Number
- VN/4/103525
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương đậm, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "VIETNAM".
Applicant / Owner
Lô số 4, đường 13A, KCN Biên Hòa 2, phường Long Bình, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Toserco, số 273 phố Kim Mã, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 23
Sợi; chỉ; sợi và chỉ cotton; sợi tơ và chỉ tơ nhân tạo; sợi và chỉ co giãn dùng trong ngành dệt; chỉ bằng kim loại để thêu thùa.
Class 24
Vải; vật liệu dệt; vải nhung; vải bông; vải lanh; vải tơ nhân tạo.
Class 25
Quần áo; đồ đi ở chân; đồ đội đầu; đồ lót; quần áo thể dục; đồng phục.
Class 35
Mua bán [kinh doanh]: sợi, chỉ, sợi và chỉ cotton, sợi tơ và chỉ tơ nhân tạo, sợi và chỉ co giãn dùng trong ngành dệt, chỉ bằng kim loại để thêu thùa, vải, vật liệu dệt, vải nhung, vải bông, vải lanh, vải tơ nhân tạo, quần áo, đồ đi ở chân, đồ đội đầu, đồ lót, quần áo thể dục, đồng phục; quảng cáo; giới thiệu sản phẩm; quan hệ công chúng; tổ chức hội chợ thương mại; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo.
Class 40
Xử lý vải; thêu thùa; gia công quần áo; gia công da; nhuộm vải sợi; may quần áo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4151 Lệ phí cấp bằng