Siwer
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-25182
- Filing Date
- 05/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0585759-000
- Registration Date
- 11/12/2025
- Expiry Date
- 05/06/2034
- Publication Number
- VN/4/103533
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 102, Building 1, Zhongkezhigu Industrial Park, No.1 Yiqing Road, Jiaomei Town, Taiwan Investment Zone, Zhangzhou, Fujian, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Máy vi tính xách tay; máy vi tính bảng; radio; điện thoại di động; điện thoại cầm tay; màng bảo vệ chuyên dùng cho màn hình điện thoại di động; điện thoại thông minh; màn hình chiếu; thiết bị định vị toàn cầu [GPS]; điện thoại có hình; thiết bị thu hình; thiết bị hiển thị video; màn hình cảm ứng; mạch tích hợp; bộ lưu và cấp điện nguồn liên tục; pin thứ cấp lithium; ắc quy điện; điện cực lưới cho pin; tổng đài điện thoại; máy chủ mạng Internet; thiết bị xử lý dữ liệu; máy chủ mạng; máy chủ máy vi tính; bo mạch nhớ; bộ định tuyến mạng; bộ định tuyến không dây; ắc quy điện cho xe cộ; hộp ắc quy; pin điện; bộ cấp nguồn điện di động [pin có thể sạc lại]; pin điện hóa (pin nhiên liệu); pin dùng cho điện thoại di động; bộ thu phát sóng; dây treo trang trí cho điện thoại di động; thiết bị điều hướng sử dụng vệ tinh; màng mỏng bảo vệ chuyên dùng cho thấu kính máy ảnh của điện thoại thông minh; màng mỏng bảo vệ chuyên dùng cho màn hình tinh thể lỏng; thiết bị nhận dạng khuôn mặt; thiết bị sạc cho điện thoại di động; cáp sạc điện; bao đựng chuyên dụng cho điện thoại thông minh; giá đỡ chuyên dụng cho điện thoại di động; tai nghe; thiết bị sạc USB; cáp USB cho điện thoại di động; đồng hồ thông minh; tai nghe không dây loại nhét trong ống tai; thiết bị lưu trữ dữ liệu sử dụng cổng USB; màn hình hiển thị tinh thể lỏng [LCD]; bộ nhớ điện tử; ứng dụng phần mềm có thể tải xuống cho điện thoại di động; chương trình máy vi tính, ghi sẵn.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng