PHACOLAB Logo

PHACOLAB

Status

1879

Application Information

Application Number
VN -4-2024-25300
Filing Date
06/06/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
105333
Publication Date
03/02/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh dương nhạt, xanh dương đậm.

Applicant / Owner

Công ty TNHH Phacolab

Số 259E/2, khu vực 5, thị trấn Đức Hòa, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An

IP Representative

CÔNG TY CỔ PHẦN MONDAY VIETNAM

50/22 Gò Dầu, phường Tân Quý, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh

Goods / Services

1

Class 1

Hóa chất dùng trong nông nghiệp (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); hóa chất dùng cho sản xuất mỹ phẩm; hóa chất xử lý môi trường nuôi trồng thủy hải sản; hóa chất xử lý môi trường; chất phụ gia cho thực phẩm dùng trong sản xuất thực phẩm; hóa chất phụ gia để bảo quản thực phẩm.

3

Class 3

Mỹ phẩm; tinh dầu; chất tẩy rửa (làm sạch); chế phẩm để giặt; nước lau sàn; nước rửa chén.

5

Class 5

Dược phẩm và chế phẩm dược; chất bổ sung dinh dưỡng; vitamin và khoáng chất; chế phẩm hóa học dùng cho mục đích y tế; chế phẩm hóa học cho mục đích thú y; thuốc trừ sâu; thuốc diệt nấm; thuốc diệt cỏ.

29

Class 29

Trái cây sấy; trái cây đóng hộp; trái cây đông lạnh; trái cây đã chế biến đóng gói; rau củ quả đã chế biến đóng gói.

35

Class 35

Mua bán: hóa chất dùng trong nông nghiệp (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng), hóa chất dùng cho sản xuất mỹ phẩm, hóa chất xử lý môi trường nuôi trồng thủy hải sản, hóa chất xử lý môi trường, chất phụ gia cho thực phẩm dùng trong sản xuất thực phẩm, hóa chất phụ gia đế bảo quản thực phẩm, mỹ phẩm, tinh dầu, chất tẩy rửa (làm sạch), chế phẩm để giặt, nước lau sàn, nước rửa chén, dược phẩm và chế phẩm dược, chất bổ sung dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất, chế phẩm hóa học dùng cho mục đích y tế, chế phẩm hóa học cho mục đích thủ y, thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ, trái cây sấy, trái cây đóng hộp, trái cây đông lạnh, trái cây đã chế biến đóng gói, rau củ quả đã chế biến đóng gói.

Vienna Classification

11.01.02 (7) 26.01.01 (7) 26.01.04 (7)

Processing Timeline

Application Filing

06/06/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

06/06/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up