Điag
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-25388
- Filing Date
- 06/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0596429-000
- Registration Date
- 13/02/2026
- Expiry Date
- 06/06/2034
- Publication Number
- VN/4/105397
- Publication Date
- 03/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
414 - 416 - 418 - 420 đường Cao Thắng, phường 12, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
9 other applications
Đ
Medical Điag Center
TRUNG TÂM Y KHOA Điag
Y KHOA Điag
Đ
Điag
Điag
Đ
Điag
IP Representative
Tầng 21, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Thuốc và các chế phẩm dược; thực phẩm chức năng.
Class 10
Dụng cụ xét nghiệm dùng cho mục đích y tế như: ống nghiệm, thiết bị khâu dùng trong phẫu thuật, dao mổ, khuôn ghép y tế dạng ống.
Class 35
Dịch vụ mua bán: hóa chất như các chất diệt thực vật và côn trùng có hại, trang thiết bị dụng cụ y tế, thiết bị máy tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm máy tính; dịch vụ thông tin về thương mại; quảng cáo; giới thiệu sản phẩm.
Class 42
Dịch vụ tư vấn chuyển giao công nghệ xét nghiệm y học; dịch vụ lập trình phần mềm máy tính quản lý phòng xét nghiệm y học; dịch vụ tư vấn chuyển giao phần mềm quản lý phòng xét nghiệm y học; dịch vụ nghiên cứu các đề tài khoa học; tạo lập và duy trì trang điện tử, trang web cho người khác; tư vấn bảo mật dữ liệu; thiết kế phần mềm máy tính.
Class 44
Phòng khám đa khoa; bệnh viện; dịch vụ chăm sóc sức khỏe; dịch vụ khám chữa bệnh bằng phương pháp y học hiện đại và cổ truyền; dịch vụ cung cấp thông tin về y tế; dịch vụ thụ tinh nhân tạo; dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ ngân hàng máu; tư vấn sức khỏe; dịch vụ chăm sóc sức khỏe; dịch vụ xét nghiệm y tế.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng