AKG
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-25693
- Filing Date
- 07/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/104646
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương (đậm, nhạt)
Applicant / Owner
Số 199 đường Lương Thế Vinh, phường Trần Phú, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 619 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Liệt, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Sữa bột [cho trẻ sơ sinh]; sữa công thức cho trẻ sơ sinh; sữa bột cho trẻ em; sữa non dạng bột; chế phẩm sữa non cho trẻ em
Class 11
Thiết bị lọc không khí; thiết bị hút ẩm; thiết bị giữ ẩm; thiết bị lọc nước; bộ lọc cho thiết bị lọc nước; màng dùng cho thiết bị lọc nước.
Class 29
Sữa; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; sản phẩm sữa; sữa bột.
Class 30
Chế phẩm ngũ cốc; lát ngũ cốc mỏng được sấy khô; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; ngũ cốc dạng thanh; bột ngũ cốc; bánh.
Class 31
Ngũ cốc thô; hạt giống ngũ cốc, chưa xử lý; hạt [ngũ cốc]; ngũ cốc chưa chế biến.
Class 32
Nước khoáng [đồ uống].
Class 35
Mua bán: sữa bột [cho trẻ sơ sinh], sữa công thức cho trẻ sơ sinh, sữa bột cho trẻ em, sữa non dạng bột, chế phẩm sữa non cho trẻ em, thiết bị lọc không khí, thiết bị hút ẩm, thiết bị giữ ẩm, thiết bị lọc nước, bộ lọc cho thiết bị lọc nước, màng dùng cho thiết bị lọc nước, sữa, đồ uống làm từ sữa, sữa là chù yếu, sản phẩm sữa, sữa bột, chế phẩm ngũ cốc, lát ngũ cốc mỏng được sấy khô, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc, ngũ cốc dạng thanh, bột ngũ cốc, bánh, ngũ cốc thô, hạt giống ngũ cốc, chưa xử lý, hạt [ngũ cốc], ngũ cốc chưa chế biến, nước khoáng [đồ uống]
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ