BUNMYPHƠ Logo

BUNMYPHƠ

Status

Từ chối

Application Information

Application Number
VN -4-2024-26211
Filing Date
11/06/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường

Trademark Information

Mark Type
Combined

Goods / Services

29

Class 29

Thịt; cá, gia cầm (không còn sống); rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín.

30

Class 30

Gạo, mì sợi và mì ống; Bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và bánh kẹo; muối, gia vị. thảo mộc dã bảo quản; dấm, nước xốt và các loại gia vị khác.

31

Class 31

Các sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản. làm vườn và lâm nghiệp dạng thô và chưa xử lý; các loại ngũ cốc và hạt dạng thô và chưa xử lý; rau, củ và quả tươi, thảo mộc tươi.

43

Class 43

Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống (do nhà hàng thực hiện); nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ.

Processing Timeline

Application Filing

11/06/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

11/06/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up