LIVOTEC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-26551
- Filing Date
- 13/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0600721-000
- Registration Date
- 13/03/2026
- Expiry Date
- 13/06/2034
- Publication Number
- 119723
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh ngọc, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "R", hình giọt nước.
Applicant / Owner
Tầng 8, tòa nhà Hudland, số 6 Nguyễn Hữu Thọ, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
7 other applications
MAXSOFT
MAXSALT
MAXPURE
MAXPRO
MAXCLEAN
MAXASEPTIC
KAROFI Thấu hiểu chuyên sâu - An tâm sống khoẻ
Goods / Services
Class 7
Máy xay sinh tố; máy xay cầm tay; máy ép hoa quả; máy ép/nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện; máy làm bơ; máy hút bụi chân không; máy rửa bát đĩa; máy rửa rau quả; máy đánh trứng; máy giặt.
Class 11
Nồi cơm điện; nồi áp suất, dùng điện; nồi nấu đa năng, dùng điện; chảo rán dùng điện; lẩu điện; dụng cụ nấu nướng dùng điện; hệ thống và thiết bị nấu nướng; lò vi sóng [thiết bị nấu nướng]; lò nướng; bếp nấu; bếp ga; bếp điện; chụp hút khói dùng cho nhà bếp; tủ lạnh; thiết bị điều hòa không khí; hệ thống và thiết bị làm lạnh; thiết bị sưởi ấm; thiết bị lọc nước; thiết bị làm nóng và làm mát để phân phối đồ uống nóng và lạnh; ấm đun nước, dùng điện; máy tạo ẩm; hệ thống và thiết bị chiếu sáng; đèn chiếu sáng; đèn sạc; quạt điện; máy sấy tóc; máy sấy quần áo; bình nước nóng dùng cho nhà tắm; hệ thống và thiết bị vệ sinh; thiết bị lọc không khí; thiết bị khử mùi không khí; máy làm sữa đậu nành.
Class 21
Bộ nồi nấu không dùng điện; chảo rán không dùng điện; bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa; cốc; đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng