AQK
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-26961
- Filing Date
- 14/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0603719-000
- Registration Date
- 25/03/2026
- Expiry Date
- 14/06/2034
- Publication Number
- 112460
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, xanh dương đậm, da cam, hồng.
Applicant / Owner
Số 32, Lê Lợi, phường An Hội, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ mua bán, phân phối, xuất nhập khẩu các sản phẩm: điện thoại, điện thoại không dây, điện thoại thông minh, điện thoại di động, vỏ bọc dùng cho điện thoại thông minh, bao đựng điện thoại thông minh, màng mỏng bảo vệ chuyên dùng cho điện thoại thông minh, thiết bị liên lạc, bộ thiết bị điện thoại vô tuyến, máy truyền phát điện thoại, máy vi tính, bàn phím máy vi tính, chuột [thiết bị ngoại vi của máy vi tính], màn hình [phần cứng máy vi tính], ổ đĩa cho máy vi tính, máy in dùng với máy tính, bộ đọc [thiết bị xử lý dữ liệu], thiết bị xử lý trung tâm [bộ xử lý cho máy tính], thiết bị bộ nhớ máy vi tính, phần cứng máy tính, màng bảo vệ chuyên dùng cho màn hình máy tính, máy tính xách tay, túi chuyên dụng cho máy tính xách tay, vỏ bọc dùng cho máy tính xách tay, máy tính bảng, bút điện tử [cho thiết bị hiển thị], tai nghe, tai nghe thực tế ảo, tai nghe để liên lạc từ xa, loa, loa phóng thanh, đĩa ghi âm thanh, bộ khuếch đại âm thanh, vật ghi âm thanh, ăng ten thu phát sóng vô tuyến, thiết bị và máy âm thanh, thiết bị truyền phát âm thanh, máy nghe nhạc cầm tay, dải băng ghi âm thanh, micrô, thiết bị nghe nhìn dùng cho giảng dạy, máy quay phim, máy ảnh [chụp ảnh], gậy dùng để tự chụp ảnh [gậy cầm tay, máy quay đĩa, màn hình chiếu, màn ảnh [nhiếp ảnh], giá đỡ cho thiết bị nhiếp ảnh, thiết bị chiếu hình, máy tính, máy tính tiền, máy tính bỏ túi, usb, xà phòng, sữa tẩy rửa (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm), chế phẩm để tắm, không dùng cho mục đích y tế, chế phẩm làm sạch, chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế, chế phẩm trang điểm, chế phẩm tẩy trang, chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da, mỹ phẩm, tinh dầu, nước hoa, dầu gội đầu, dầu xả tóc, chế phẩm đánh răng, kem đánh răng, nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế, chế phẩm để giặt, chất tẩy trắng để giặt, dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe (dùng cho mục đích y tế), thực phẩm chức năng, chế phẩm vitamin, chế phẩm hỗ trợ dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế hoặc trị liệu, thảo dược, máy sấy tóc, lò nướng bánh mỳ, máy pha cà phê dùng điện, dụng cụ nấu nướng dùng điện, hệ thống và thiết bị nấu nướng, bếp nấu, chảo rán dùng điện, nồi nấu dùng điện, nồi chiên không dầu, tủ lạnh, ấm đun nước dùng điện, bàn chải đánh răng dùng điện, bàn chải, bàn chải đánh răng, dụng cụ nhà bếp, dụng cụ nấu ăn không dùng điện, nồi nấu không dùng điện, thớt để cắt dùng cho nhà bếp, chảo rán không dùng điện, vỉ nướng [dụng cụ nấu nướng]; quảng cáo; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng