HANS CNC[DA ZU SHU KONG lớn, quốc tịch, bằng số, điều khiển]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-27049
- Filing Date
- 17/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0596587-000
- Registration Date
- 24/02/2026
- Expiry Date
- 17/06/2034
- Publication Number
- VN/4/111687
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CNC", phần chữ Hán.
Applicant / Owner
No.9988 Shennan Avenue, Nanshan District, Shenzhen, Guangdong, China
IP Representative
Số 2, Ngõ 60, phố Lương Ngọc Quyến, phường Văn Quán, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy công cụ; máy gia công kim loại; máy đột lỗ; máy phay; đầu mũi khoan [bộ phận máy móc]; máy gia công bảng mạch in; máy sản xuất chất bán dẫn; thiết bị phơi sáng bán dẫn dùng trong sản xuất; máy mạ điện; máy ép [máy dùng cho mục đích công nghiệp]; máy đóng gói hàng; đồ gá dùng cho dụng cụ máy; thiết bị mạ điện.
Class 9
Thiết bị để xử lý dữ liệu; thiết bị bộ nhớ máy vi tính; máy vi tính; chương trình máy tính, ứng dụng phần mềm máy tính, có thể tải về; bộ xử lý [bộ xử lý trung tâm]; thiết bị thử nghiệm thử nghiệm bảng mạch in; thiết bị thử nghiệm không dùng cho mục đích y tế; máy móc và dụng cụ để thử nghiệm vật liệu; dụng cụ đo; thiết bị đo, bằng điện; máy dò cho mục đích khoa học; máy cân; dụng cụ đo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng