ruruya
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-27069
- Filing Date
- 17/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0582730-000
- Registration Date
- 18/11/2025
- Expiry Date
- 17/06/2034
- Publication Number
- VN/4/103679
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 1378. Building 7, Tianxing International Center, No. 508 Fengtan Road, Gongshu District, Hangzhou City, Zhejiang Province, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 1, 170 - 170 Bis - 172E Bùi Thị Xuân, phường Phạm Ngũ Lão, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 3
Tinh dầu. dầu ete; Sữa làm sạch (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm); Sữa hạnh nhân dùng cho mỹ phẩm; Chế phẩm tẩy vết bẩn, tẩy vết màu, tẩy dấu vết; Mỹ phẩm cho trẻ em; Chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật; Bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; Bút chì mỹ phẩm; Kem đánh răng; Chế phẩm làm thơm không khí.
Class 21
Dụng cụ cho mục đích gia dụng; Ám trà; Giàn phơi đồ giặt; Lược; Dụng cụ mỹ phẩm; Đồ dùng tẩy trang; Bình cách nhiệt; Dụng cụ lau chùi vận hành bằng tay; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; Hộp đựng phấn trang điểm, rỗng.
Class 35
Quảng cáo; Hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; Dịch vụ đẩy mạnh bán hàng [cho người khác]; Cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; Tư vấn quản lý nhân sự; Dịch vụ kế toán; Tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; Dịch vụ bán buôn chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế; Cho thuê máy và thiết bị văn phòng.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng