[ri ben ding ding]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-27135
- Filing Date
- 17/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0589883-000
- Registration Date
- 12/01/2026
- Expiry Date
- 17/06/2034
- Publication Number
- 111742
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán, hình con muỗi
Applicant / Owner
Blk B, 4/F, East Sun Industrial Centre, 16 Shing Yip Street, Kwun Tong, Kowlon, Hong Kong
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Sữa rửa mặt; chế phẩm làm sạch da; hương liệu [tinh dầu]; tinh dầu; tinh chất bạc hà [tinh dầu]; chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật; dầu thơm không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm dưỡng ẩm da dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm làm thơm không khí; chế phẩm xịt thơm phòng.
Class 5
Dung dịch trị ngứa; miếng dán có chứa thuốc để xua đuổi muỗi cho trẻ em; thuốc xua đuổi muỗi dùng để bôi lên da; chế phẩm dược phẩm để giảm phản ứng dị ứng do côn trùng cắn; băng dán y tế dùng trong phẫu thuật; hương xua đuổi côn trùng, sâu bọ; thuốc xịt chống côn trùng; thuốc xua đuổi muỗi; chế phẩm ngăn chặn việc nhai hoặc cắn của động vật; thuốc xua đuôi côn trùng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng