famax
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-27295
- Filing Date
- 18/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0589931-000
- Registration Date
- 12/01/2026
- Expiry Date
- 18/06/2034
- Publication Number
- 110950
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, vàng, trắng.
Applicant / Owner
Số 16/122 ngõ 509 phố Vũ Tông Phan, phường Khương Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
20 other applications
VIVAMAX
HAPPYMAX
TRUEMAX
HEMAX
PENMAX
KETIMAX
EVAMAX
LIPIMAX
CEREMAX
ACTIMAX
FEVIMAX
AUGENMAX
THOMAX NATURE
SONOMAX
MELAMAX
TONEMAX
ANEMAX
SCAMAX
BONMAX
SINMAX
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; mặt nạ làm đẹp; nước hoa; tinh dầu; dầu gội.
Class 5
Dược phẩm; thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế; thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế; thuốc bổ.
Class 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; găng tay y tế; khẩu trang y tế; trang phục bảo hộ y tế; vật tư phòng mổ.
Class 44
Dịch vụ khám chữa bệnh; dịch vụ phòng khám và chữa bệnh; phòng khám đa khoa; dịch vụ y tế; dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng