NOSTA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-27598
- Filing Date
- 19/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0601152-000
- Registration Date
- 16/03/2026
- Expiry Date
- 19/06/2034
- Publication Number
- 111058
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số A29, khu dân cư Cơ khí xây lắp số 7, xã Liên Ninh, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 7
Máy rửa bát; máy giặt; máy xay (máy nghiền) dùng cho gia đình, không phải loại thao tác bằng tay; máy xay sinh tố; máy ép chậm; máy hút bụi.
Class 9
Ti vi; dàn âm thanh; dàn karaoke; loa kéo; loa kéo điện; đầu máy video.
Class 11
Điều hòa không khí; quạt điện; quạt điều hòa; tủ lạnh; tủ cấp đông; tủ làm mát; bếp điện; bếp từ; bếp ga; bếp hồng ngoại; lò vi sóng; thiết bị lọc nước; máy làm sữa hạt dùng điện.
Class 35
Mua bán các mặt hàng điện tử, thiết bị viễn thông cụ thể là: máy ảnh, máy quay phim, điện thoại bàn, điện thoại di động, máy nghe nhạc, tivi, đầu máy video, máy vi tính và thiết bị máy tính; mua bán hàng điện lạnh, cụ thể là: máy điều hòa không khí, máy lạnh, tủ lạnh; mua bán đồ điện dân dụng cụ thể là: máy xay sinh tố, máy xay thịt, máy xay cà phê, máy giặt, máy hút bụi, máy ép trái cây, quạt điện, ấm điện, chảo điện, nồi cơm điện, lẩu điện, bếp điện, lò nướng bằng điện, lò sưởi, lò sấy, bàn là điện.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng