A T
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-27636
- Filing Date
- 19/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0601138-000
- Registration Date
- 16/03/2026
- Expiry Date
- 19/06/2034
- Publication Number
- 111081
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "A", "T".
Applicant / Owner
Xóm 7, thôn Trung Châu, xã Đông Kết, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên
1 other applications
IP Representative
Số nhà 43, đường Quyết Thắng, tổ 8, phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 24
Vật liệu dệt; vải dùng để bọc đồ đạc; lụa [vải]; vải dệt kim; vải giả da động vật; vật liệu chất dẻo [thay thế cho vải].
Class 25
Quần áo [trang phục]; đồ đội đầu; khăn quàng cổ; mũ; áo váy; đồ đi chân.
Class 35
Mua bán các sản phẩm: vật liệu dệt, vải dùng để bọc đồ đạc, lụa [vải], vải dệt kim, vải giả da động vật, vật liệu chất dẻo [thay thế cho vải], quần áo [trang phục], đồ đội đầu, khăn quàng cổ, mũ, áo váy, đồ đi chân.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41901 TL khác
4151 Lệ phí cấp bằng