[nariyuki: nhẵn, trơn, mịn, thuận lợi, thích hợp]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-27672
- Filing Date
- 19/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0601151-000
- Registration Date
- 16/03/2026
- Expiry Date
- 19/06/2034
- Publication Number
- 111113
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh ô liu, trắng, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
4-6-5, TAJIAMA, IKUNO-KU, OSAKA-SHI, OSAKA, JAPAN
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mặt nạ làm đẹp; chế phẩm làm sạch dùng cho mặt [mỹ phẩm]; nước thơm chăm sóc da [mỹ phẩm]; nước hoa hồng/nước cân bằng dùng cho mặt [mỹ phẩm]; kem bôi tay cho mục đích mỹ phẩm; nước thơm mỹ phẩm; chế phẩm chống nắng không chứa thuốc; bút chì kẻ lông mày; phấn má hồng dùng cho mặt.
Class 5
Thực phẩm chức năng; chất bổ sung dinh dưỡng; chất bổ sung ăn kiêng dùng cho người; chất bổ sung dinh dưỡng cho chế độ ăn uống dùng trong y tế; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chất bổ sung thực phẩm cho mục đích y tế.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng