G APUTE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-28277
- Filing Date
- 24/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0591387-000
- Registration Date
- 19/01/2026
- Expiry Date
- 24/06/2034
- Publication Number
- 110199
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Nâu nhạt, trắng, đen.
Applicant / Owner
156 đường N7, khu nhà ở thấp tầng Ba Son, khu phố Phước Lai, phường Trường Thạnh, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 29
Hạt điều đã qua chế biến; hạt điều rang muối; hạt điều tẩm mật ong; hạt điều tẩm vị cay; hạt điều tẩm vị rong biển; hạt điều tẩm vị chanh sả ớt; hạt điều rang muối (kiểu Hồng Kông); hạt điều tẩm phô mai; hạt điều tẩm muối biển.
Class 30
Cà phê; cà phô hạt (đã qua chế biến); cà phê rang; cà phê xay; cà phê thô; đồ uống trên cơ sở cà phê.
Class 31
Hạt điều tươi (chưa qua chế biến); quả cà phê tươi (chưa chế biến).
Class 35
Buôn bán các sản phẩm: hạt điều đã qua chế biến, hạt điều rang muối, hạt điều tẩm mật ong, hạt điều tẩm vị cay, hạt điều tẩm vị rong biển, hạt điều tẩm vị chanh sả ớt, hạt điều rang muối (kiểu Hồng Kông), hạt điều tẩm phô mai, hạt điều tẩm muối biển, cà phê, cà phê hạt (đã qua chế biến), cà phê rang, cà phê xay, cà phê thô, đồ uống trên cơ sở cà phê, hạt điều tươi (chưa qua chế biến), quả cà phê tươi (chưa chế biến); xuất nhập khẩu các sản phẩm: hạt điều đã qua chế biến, hạt điều rang muối, hạt điều tẩm mật ong, hạt điều tẩm vị cay, hạt điều tẩm vị rong biển, hạt điều tẩm vị chanh sả ớt, hạt điều rang muối (kiểu Hồng Kông), hạt điều tẩm phô mai, hạt điều tẩm muối biển, cà phê, cà phê hạt (đã qua chế biến), cà phê rang, cà phê xay, cà phê thô, đồ uống trên cơ sở cà phê, hạt điều tươi (chưa qua chế biến), quả cà phê tươi (chưa chế biến).
Class 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ phục vụ đồ uống; tiệm bánh ngọt; tiệm bánh mì; nhà hàng phục vụ đồ uống mang đi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4151 Lệ phí cấp bằng