TD
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-28722
- Filing Date
- 25/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0601577-000
- Registration Date
- 17/03/2026
- Expiry Date
- 25/06/2034
- Publication Number
- 111987
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, vàng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TD".
Applicant / Owner
NV5, lô 37, KĐT Tổng cục 5, Bộ Công An, thôn Yên Xá, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 3, tòa nhà Hoàng Ngân Plaza, số 125 Hoàng Ngân, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Hóa chất dùng cho phân tích trong phòng thí nghiệm; hóa chất công nghiệp; chế phẩm chẩn đoán dùng trong phòng thí nghiệm nghiên cứu.
Class 9
Thiết bị và dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm; máy tính; máy chiếu; tivi; màn hình; USB (thiết bị lưu trữ dữ liệu).
Class 15
Dụng cụ âm nhạc; nhạc cụ điện tử; bộ ống gió của dụng cụ âm nhạc; dụng cụ gõ dùng cho nhạc cụ; dụng cụ thổi tạo ra âm thanh [nhạc cụ].
Class 16
Tranh ảnh; đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc; văn phòng phẩm; đồ dùng cho trường học [văn phòng phẩm]; giấy viết.
Class 20
Đồ đạc dùng trong trường học; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ gỗ mỹ thuật.
Class 28
Thiết bị và dụng cụ đồ chơi dùng trong thể thao; máy để tập luyện thể dục; dụng cụ rèn luyện hình thể; xúc xắc [trò chơi]; trò chơi giáo dục; trò chơi.
Class 35
Dịch vụ mua và bán các thiết bị dùng trong trường học, đồ dùng học tập.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng