SOMON
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-28765
- Filing Date
- 25/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0592377-000
- Registration Date
- 23/01/2026
- Expiry Date
- 25/06/2034
- Publication Number
- 112014
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
7F, Ship Kobe Kaigan Building, 3 Banchi, Kaigandori, Chuoku, Kobe, Hyogo, 650-0024 Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 2
Màu nhuộm; chất màu; lớp phủ [sơn]; vữa thạch cao mạt đá để hoàn thiện trong (lớp lót phủ trước khi sơn); sơn chịu lửa; màu keo.
Class 19
Vữa dùng cho xây dựng; thạch cao [vật liệu xây dựng]; xi măng; cấu kiện xây dựng bằng bê tông; gạch vuông lát nền, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng; vật liệu chịu lửa không bằng kim loại dùng cho xây dựng; vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; lớp phủ [vật liệu xây dựng]; vữa; tác phẩm nghệ thuật bằng đá, bê tông hoặc cẩm thạch.
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web; quản lý thương mại việc li xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; marketing; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; dịch vụ khuyến mại cho người khác; dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng