Fujitsu Human Motion Analytics for Trust
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-28796
- Filing Date
- 25/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0605675-000
- Registration Date
- 30/03/2026
- Expiry Date
- 25/06/2034
- Publication Number
- 111265
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Human Motion Analytics for Trust".
Applicant / Owner
1-1, Kamikodanaka 4-chome, Nakahara-ku, Kawasaki-shi, Kanagawa, 211-8588 Japan
IP Representative
Phòng 1002, tầng 10, Indochina Plaza Hanoi, 241 phố Xuân Thuỷ, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Máy vi tính; máy tính chủ; phần cứng máy tính để lưu trữ dữ liệu; thiết bị ngoại vi máy vi tính; phần mềm máy tính.
Class 35
Phân tích quản lý kinh doanh hoặc tư vấn kinh doanh; nghiên cứu thị trường hoặc phân tích thị trường; tiến hành nghiên cứu và khảo sát kinh doanh; cung cấp thông tin về bán hàng thương mại; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; biên tập thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; cung cấp dịch vụ hỗ trợ kinh doanh cho người khác trong lĩnh vực vận hành thiết bị xử lý dữ liệu, cụ thể là máy vi tính và các máy móc văn phòng tương tự khác; dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực phân tích dữ liệu.
Class 42
Dịch vụ lập trình máy tính; dịch vụ cho thuê máy tính; dịch vụ lưu trữ trên máy chủ; cho thuê máy chủ đặt web; dịch vụ tôi ưu hóa cho máy tính, cụ thể là thiết lập cấu hình mạng máy tính và phần mềm máy tính; cài đặt phần mềm máy tính; bảo dưỡng và nâng cấp phần mềm máy tính, cụ thể là nâng cao tính năng của phần mềm máy tính, thay đổi hoặc thêm chức năng cho phần mềm máy tính và cung cấp thông tin về dịch vụ này; cung cấp phần mềm như một dịch vụ (SaaS); dịch vụ tư vấn và cố vấn vê hệ thống máy tính; cung cấp dịch vụ sử dụng tạm thời phần mềm không tải xuống được trên nền tảng đám mây; cung cấp thông tin kỹ thuật về máy tính, phần mềm máy tính và mạng máy tính; dịch vụ nền tảng (PaaS).
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng