Nitto CISFLEX
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-28858
- Filing Date
- 25/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0599191-000
- Registration Date
- 05/03/2026
- Expiry Date
- 25/06/2034
- Publication Number
- 111315
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
1-2, Shimohozumi 1-chome, Ibaraki-shi, Osaka 567-8680 Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Mạch điện và mạch điện tử; bảng mạch; thiết bị bán dẫn; bảng mạch kim loại mỏng cho ổ đĩa cứng; bảng mạch có khả năng đọc và ghi trên đĩa cứng; bảng mạch được gắn trên cụm treo ổ đĩa cứng; cụm treo ổ đĩa cứng có tích hợp bảng mạch; sợi quang; bộ nối cáp quang; cáp sợi quang; nam châm dùng cho mục đích công nghiệp; lõi từ; nam châm dẻo ở dạng tấm dùng cho mục đích công nghiệp; thiết bị và dụng cụ điện tử; máy vi tính; phần mềm máy tính; ổ đĩa cứng; bộ phân phối điện năng; bộ điều khiển nguồn điện; bộ chuyển đổi điện quay; bộ điều chỉnh pha; pin và ắc quy điện; công tơ điện; máy đo từ tính; thiết bị thử điện; dây điện; dây cáp điện; còi điện; thiết bị và dụng cụ viễn thông; dây điện trở; điện cực; bộ phận và phụ kiện cho tất cả các hàng hóa nói trên.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng