Sushi time [sushi taimu: Sushi time Thời gian Sushi]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-29232
- Filing Date
- 27/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0584286-000
- Registration Date
- 04/12/2025
- Expiry Date
- 27/06/2034
- Publication Number
- 98661
- Publication Date
- 25/11/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Sushi", phần chữ Nhật, hình con cá.
Applicant / Owner
Hộ kinh doanh ẩm thực Nhật Bản - SUSHI TIME
Số 768 Tôn Đức Thắng (TĐS: 44, TBĐ: 166), phường Hòa Khánh Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
43
Class 43
Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện.
Vienna Classification
01.15.24 (7)
03.09.01 (7)
03.09.24 (7)
26.04.01 (7)
26.04.05 (7)
Processing Timeline
Application Filing
27/06/2024
Nộp đơn
Biên lai điện tử XLQ
27/06/2024
4151 Lệ phí cấp bằng
23/09/2025