NICE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-29373
- Filing Date
- 27/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0606000-000
- Registration Date
- 30/03/2026
- Expiry Date
- 27/06/2034
- Publication Number
- 110408
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "NICE".
Applicant / Owner
301, No. 1038, GuangcongJiu Road, Zhongluotan Town, Baiyun District, Guangzhou City, Guangdong Province, China
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Chế phẩm làm thơm mát hơi thở cho vệ sinh cá nhân; gel làm trắng răng; dải băng làm trắng răng; bút làm trắng răng; nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; kem đánh răng; miếng ngậm làm thơm mát hơi thở; chế phẩm dạng xịt làm thơm mát hơi thở; chế phẩm làm sạch răng giả; chế phẩm đánh răng.
Class 21
Tách; máy xịt nước vệ sinh răng; đầu bàn chải đánh răng dùng điện; chỉ tơ nha khoa; bàn chải đánh răng, dùng điện; hộp đựng tăm; thiết bị sử dụng nước để làm sạch răng và lợi; bàn chải đánh răng; lược dùng điện; bình để uống.
Class 30
Kẹo cao su làm thơm mát hơi thở; đường; kẹo bạc hà làm thơm mát hơi thở; kẹo bạc hà; kẹo cao su; kẹo mềm; viên ngậm hình thoi [kẹo]; cam thảo [bánh kẹo]; thạch hoa quả [bánh kẹo]; bánh kẹo trái cây.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
41901 TL khác
4151 Lệ phí cấp bằng