engohn [yīng gé hàn]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-29376
- Filing Date
- 27/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0591877-000
- Registration Date
- 21/01/2026
- Expiry Date
- 27/06/2034
- Publication Number
- 110411
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Số 19A, ngõ 269 đường Lạc Long Quân, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
20 other applications
NBA
GLX
SAFEWAY S
LAN Q
PIXAR
BEIN MATE
U YUBEST
Image trademark
TEIYAKU [tei: đế; yaku: dược]
Galaxyspeed
Galaxycycle
Galaxyride
Cooange
Lelch
TUO TUO
Anerle
Daijobu
Tríaina
RUKEN
DEOGLA
IP Representative
Số 44 phố Thạch Lỗi, xã Thanh Xuân, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Kem đánh răng; mỹ phẩm; son dưỡng môi; kem dưỡng ẩm; chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân; chế phẩm giặt tẩy; nước giặt; bột giặt; kem chống hăm không chứa thuốc; dầu gội; dầu xả; nước súc miệng không chứa thuốc; sữa tắm; dầu massage; kem chống nắng; nước tẩy trang.
Class 5
Băng vệ sinh có vạch đo; bỉm trẻ em; quần lót dùng một lần; băng vệ sinh hậu sản (không dùng cho mục đích y tế); kem chống hăm có chứa thuốc; nước súc miệng có chứa thuốc.
Class 8
Dao cạo râu; bộ dụng cụ ăn để bàn cụ thể là: bộ dụng cụ cắt thức ăn; dĩa; dao ăn; thìa.
Class 21
Lược; bàn chải; đồ dùng trong gia đình cụ thể là: kẹp thức ăn; môi; đĩa; chén (đồ dùng trong nhà bếp); đồ dùng trong quán rượu cụ thể là: xô đựng nước đá lạnh (dùng để ướp lạnh đồ uống); dụng cụ khuấy cốc-tai; bình lắc dùng để pha cốc-tai; đồ đựng đồ uống bằng thuỷ tinh; đĩa ăn; đĩa dùng để phục vụ thức ăn.
Class 35
Quảng cáo; kinh doanh (mua bán) các sản phẩm: chế phẩm mỹ phẩm, chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, dụng cụ ăn uống, kem đánh răng, chế phẩm giặt tẩy, đồ chơi, băng vệ sinh, bỉm trẻ em, lược, gương, bàn chải, dao cạo râu, máy sấy tóc, bộ dụng cụ ăn để bàn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng