SANEI Logo

SANEI

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2024-29743
Filing Date
01/07/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
143353
Publication Date
25/07/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

SANEI LTD.

12-29, Tamatsu 1 Chome, Higashinari-ku, Osaka-shi, Osaka 537-0023, Japan

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI

Tầng 8, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đổng Đa, thành phố Hà Nội

Goods / Services

6

Class 6

Vật liệu xây dựng bằng kim loại hoặc công trình xây dựng bằng kim loại; van bằng kim loại (không phải là bộ phận của máy); van góc bằng kim loại (không phải là bộ phận của máy); van bi bằng kim loại (không phải là bộ phận của máy); van bằng kim loại (không phải là bộ phận của máy); van điều khiển tự động bằng kim loại (không phải là bộ phận của máy); van bướm bằng kim loại (không phải là bộ phận của máy); đầu nối bằng kim loại cho ống dẫn; vòng kẹp bằng kim loại (vòng đai để kết nối); đồ ngũ kim bằng kim loại; vòng đệm bằng kim loại; đai ốc bằng kim loại; ống thoát nước bằng kim loại; xiphông cho ống thoát nước (van), bằng kim loại; đường ống bằng kim loại; nút bịt bằng kim loại; ống nước bằng kim loại; nắp cống bằng kim loại dùng cho nhà bếp; bể chứa nước bằng kim loại cho mục đích gia dụng; nắp bằng kim loại; hộp phân phối khăn giấy, bằng kim loại.

21

Class 21

Bàn chải cho đường ống (bàn chải vệ sinh); bô vệ sinh để trong phòng; vật dụng giữ giấy vệ sinh; vật dụng để xỏ giày ống; dụng cụ phân phối xà phòng (dạng chai); dụng cụ làm sạch và dụng cụ rửa (cho mục đích gia dụng, trừ dụng cụ làm sạch đường ống); dụng cụ vệ sinh và dụng cụ mỹ phẩm; giẻ lau cho cá nhân (giẻ để làm sạch); hộp đựng phấn phủ cho da mặt (rỗng); lược; hộp đựng lược; hộp đựng kem mỹ phẩm (rỗng); bọt biển vệ sinh; bàn chải vệ sinh; ví đựng đồ vệ sinh cá nhân (có đồ bên trong); bình phun nước hoa (rỗng); hộp đựng phấn trang điểm (rỗng); giá và hộp giữ xà phòng; túi đựng đồ vệ sinh cá nhân (có đồ bên trong); bàn chải móng tay, chân; nùi bông để thoa phấn; bàn chải đánh răng (không dùng điện); hộp đựng bàn chải đánh răng; chổi cạo râu; giá để chổi cạo râu; bàn chải tóc; chổi trang điểm môi; bàn chải lông mày; miệng vòi cho ống mềm tưới nước; bình tưới; giá phơi bàn chải đánh răng (giá đỡ bàn chải đánh răng); hộp đựng đồ phòng tắm (rỗng); sọt rác dùng cho nhà bếp; giá để miếng cọ rửa; vườn ươm trong nhà (vườn trồng cây) và chậu hoa để trồng cây thủy canh dùng trong gia đình; chậu hoa; giá đỡ chậu hoa; vườn ươm trong nhà (vườn trồng cây); giá phơi khô quần áo trong phòng tắm (giá phơi đồ quay được); vòng và thanh treo khăn tắm; giá để dầu gội đầu cho phòng tắm.

Vienna Classification

24.15.07 (7)

Processing Timeline

Application Filing

01/07/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

01/07/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up