BANIK
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-30042
- Filing Date
- 02/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 117086
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Thôn Tri Lễ, xã Tân Ước, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 5
Chất chiết xuất thảo mộc dùng cho mục đích y tế; trà thảo dược dùng cho mục đích y tế; thảo dược; dược thảo; trà thảo dược; dược phẩm.
Class 29
Chế phẩm để nấu xúp, chế phẩm để nấu canh, chế phẩm để nấu cháo; chế phẩm để nấu xúp rau, chế phẩm để nấu canh rau, chế phẩm để nấu cháo rau; xúp, canh; rau, củ, đóng hộp; rau, củ, đóng hộp; thực phẩm đóng hộp đã qua chế biến, phơi khô hoặc nấu chín như: nước canh thịt (đóng hộp); chim hầm đóng hộp; gà hầm đóng hộp; rau củ (đóng hộp); xúp, canh hầm nấu sẵn; đồ uống trên cơ sở sữa hạt.
Class 30
Đồ gia vị; thảo mộc đã bảo quản [gia vị]; trà đã đông lạnh; trà; trà thảo mộc; đồ uống trên cơ sở trà; chất làm đặc dùng để nấu ăn; chè hạt sen đóng lon hoặc đóng hộp; chè bát bảo đóng lon hoặc đóng hộp; cháo dinh dưỡng đóng hộp; chè (trà) dưỡng nhan đóng gói sẵn từ các nguyên liệu chính như hạt sen, táo đỏ, nhựa đào, tuyết yến, hạt chia, long nhãn, kỷ tử.
Class 32
Đồ uống không có cồn; chế phẩm để làm đồ uống; chiết xuất của trái cây không có cồn; chiết xuất từ trái cây không có cồn; nước ép trái cây, nước quả ép; đồ uống không cồn có hương vị trà; nước sinh tố; nước hoa quả ướp lạnh [đồ uống].
Class 33
Đồ uống có cồn [trừ bia]; đồ uống có cồn chứa hoa quả; đồ uống được chưng cất; chiết xuất trái cây [có cồn]; rượu mạnh [đồ uống]; rượu vang.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ