Tempi
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-30146
- Filing Date
- 02/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0597391-000
- Registration Date
- 26/02/2026
- Expiry Date
- 02/07/2034
- Publication Number
- 117453
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, xanh nước biển, cam, vàng cam.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình vương miện.
Applicant / Owner
Tầng 7, số 22 Láng Hạ, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 4 tầng 12A Toà nhà Fodacon, đường Nguyễn Trãi, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, TP Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Các phương tiện chứa dữ liệu và có thể tải xuống được; phần mềm máy tính, các phương tiện ghi và lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số hoặc tương tự chưa có dữ liệu; phần mềm máy tính (ghi sẵn); phần mềm bảo vệ màn hình máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về; phần mềm máy tính ứng dụng, có thể tải xuống được; phần mềm ứng dụng điện thoại thông minh, có thể tải về; ứng dụng dành cho thiết bị di động có thể tải xuống được; phần mềm trí tuệ nhân tạo; nền tảng phần mềm máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về; thiết bị để xử lý dữ liệu; phần cứng máy tính; thẻ từ được mã hoá.
Class 35
Mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua thương mại điện tử (cụ thể là mua bán trực tuyến phần mềm máy vi tính, phần cứng máy vi tính, thiết bị ngoại vi máy vi tính, loa, tai nghe, máy ảnh, điện thoại di động và các phụ kiện của chúng, ti vi, tủ lạnh, điều hòa, lò vi sóng, máy lọc nước, máy móc và thiết bị văn phòng, quần áo, giày dép, phụ kiện thời trang, dược phẩm, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, đồ trang sức, bát đĩa, cốc chén, xoong nồi, ấm, chảo, chăn, ga, gối, đệm, rèm cửa, thảm trải sàn, thảm yoga, hàng phụ kiện may mặc, dụng cụ thể thao, máy tập thể dục thể thao, đồ chơi, vali, túi xách, ví, dụng cụ làm vườn, công cụ cầm tay, sách, báo, tạp chí, đồ gốm sứ, thủy tinh, máy móc xây dựng, máy móc dùng trong nông nghiệp, thiết bị và dụng cụ làm đẹp); dịch vụ marketing; dịch vụ quảng cáo; dịch vụ trung gian thương mại; dịch vụ cho thuê không gian quảng cáo.
Class 42
Tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính; lập trình máy tính; tư vấn bảo mật máy tính; dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính; tư vấn phần mềm máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; tư vấn thiết kế trang web; bảo trì phần mềm máy tính; cho thuê phần mềm máy tính; tư vấn công nghệ viễn thông; tạo lập và duy trì trang web cho người khác; tạo lập và duy trì trang tin điện tử cho người khác; thiết kế đồ hoạ nghệ thuật; cho thuê không gian lưu trữ trên máy tính chủ (địa chỉ trang tin điện tử); cho thuê máy chủ (đặt web, trang tin điện tử).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng