KCBOSS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-30321
- Filing Date
- 03/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0583819-000
- Registration Date
- 02/12/2025
- Expiry Date
- 03/07/2034
- Publication Number
- 86334
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R".
Applicant / Owner
Thôn Chè, xã Liên Bão, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 7
Đầu mũi khoan (bộ phận máy móc); lưỡi cắt (bộ phận của máy móc); máy bắt vít; máy cắt [máy móc]; máy khoan; máy mài; máy cưa; máy đục lỗ mộng.
Class 8
Cờ lê [dụng cụ cầm tay]; tua vít, không dùng điện; kéo; bộ lục giác; cái kìm; đá mài; đá cắt (dụng cụ cầm tay); thước góc [dụng cụ cầm tay].
Class 35
Mua bán, phân phổi, xuất nhập khẩu: tua vít cờ lê (vòng miệng), thước (dụng cụ đo), bộ lục giác, lưỡi cắt, đá cắt (dụng cụ cầm tay), cái kìm, kéo, dao rọc giấy (đồ dùng văn phòng), ổ khóa, trừ ổ khóa điện, không bằng kim loại, đầu bắn tôn (bộ phận của máy), máy bắt vít, đầu mũi khoan [bộ phận máy móc], mũi khoan (bộ phận máy), đá cắt (bộ phận của máy móc), lưỡi cắt (bộ phận của máy móc), máy khoan, máy mài, máy cưa, máy cắt, máy đục lỗ mộng, máy cân bằng lazer, keo dán dùng trong công nghiệp.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)