ĐỘC CÔ TRÀ
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-30455
- Filing Date
- 04/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/106097
- Publication Date
- 03/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
114 Điện Biên Phủ, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; mặt nạ dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm chống nắng; tinh dầu; nước hoa; chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế.
Class 5
Thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế; thực phẩm bảo vệ sức khỏe (có mục đích y tế); thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng [thực phẩm chức năng]; thực phẩm bổ sung dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế; đồ uống kiêng thích hợp cho mục đích y tế.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, đại lý phân phối các sản phẩm: mỹ phẩm, mặt nạ dùng cho mục đích mỹ phẩm, chế phẩm chống nắng, tinh dầu, nước hoa, chất tẩy rửa (trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế), mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc, mỹ phẩm cho trẻ em, chất chiết xuất từ thảo mộc dùng cho mục đích mỹ phẩm, kem mỹ phẩm, chế phẩm mỹ phẩm để tắm, bông tăm dùng cho mục đích mỹ phẩm, nước súc miệng không dùng cho mục đích y tế, xà phòng, chế phẩm vệ sinh thân thể, chế phẩm trang điểm, dầu gội đầu, dầu xả tóc, keo xịt tóc, túi nhỏ làm thơm đồ vải (quần áo, đồ trải giường, khăn bàn), muối để tắm không dùng cho mục đích y tế, hỗn hợp thơm làm từ cánh hoa khô và hương liệu [chất thơm], gel xoa bóp trừ loại dùng cho mục đích y tế, thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế, thực phẩm bảo vệ sức khỏe (có mục đích y tế), thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế, đồ uống kiêng thích hợp cho mục đích y tế, rượu thuốc dùng cho mục đích y tế, axit amin dùng cho mục đích y tế, collagen dùng cho mục đích y tế; quảng cáo; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ trung gian thương mại.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ