FASTEST SERVER WORKSTATION
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-30464
- Filing Date
- 04/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0592919-000
- Registration Date
- 27/01/2026
- Expiry Date
- 04/07/2034
- Publication Number
- 116154
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SERVER WORKSTATION".
Applicant / Owner
Số 44C ngõ 89 phố Tứ Liên, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Máy vi tính; đầu đĩa; bộ tiền khuếch đại (preampli); bộ khuếch đại (ampli); bộ chuyển đổi tín hiệu số - tương tự (digital analog converter); thiết bị để nạp ắc quy điện; pin; ắc quy; tủ phân phối điện; bộ máy chủ (Server); máy trạm (Workstation); ổ cứng; bo mạch chủ (motheboard); bộ nhớ trong (Memory - Ram); bộ vi xử lý (CPU); card đồ họa; card mạng; nguồn máy tính; bộ tản nhiệt máy tính (heatsink); tản nhiệt nước cho máy tính.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, cửa hàng bán, trưng bày sản phẩm: máy vi tính, đầu đĩa, bộ tiền khuếch đại (preampli), bộ khuếch đại (ampli), bộ chuyển đổi tín hiệu số - tương tự (digital analog converter), thiết bị để nạp ắc quy điện, pin, ắc quy, tủ phân phối điện, bộ máy chủ (Server), máy trạm (Workstation), ổ cứng, bo mạch chủ (motheboard), bộ nhớ trong (Memory - Ram), bộ vi xử lý (CPU), card đồ họa, card mạng, nguồn máy tính, bộ tản nhiệt máy tính (heatsink), tản nhiệt nước.
Class 42
Tích hợp hệ thống (dịch vụ công nghệ thông tin); cung cấp giải pháp chuyên sâu về công nghệ thông tin; nghiên cứu về lưu trữ dữ liệu (dịch vụ công nghệ thông tin); phát triển phần mềm máy tính.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)