Clearasil
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-30492
- Filing Date
- 04/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0592922-000
- Registration Date
- 27/01/2026
- Expiry Date
- 04/07/2034
- Publication Number
- 116164
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, xám.
Applicant / Owner
103-105 Bath Road, Slough, Berkshire, SL1 3UH, United Kingdom
IP Representative
Số 26 ngõ 41, phố Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Chế phẩm vệ sinh thân thể không chứa thuốc; chế phẩm tẩy rửa; chế phẩm chăm sóc da; chế phẩm mỹ phẩm và làm đẹp; chế phẩm chăm sóc cơ thể không chứa thuốc; chế phẩm chăm sóc da không chứa thuốc; xịt thơm toàn thân là chế phẩm chăm sóc da không chứa thuốc; chế phẩm vệ sinh là đồ dùng vệ sinh; chế phẩm làm sạch da; xà phòng; sữa rửa mặt [mỹ phẩm]; chế phẩm làm sạch tóc và cơ thể; dầu gội đầu; sữa tắm; chế phẩm rửa tay; dầu tắm không chứa thuốc; chất tẩy tế bào chết; chất tẩy tế bào chết cho cơ thể; chất tẩy tế bào chết cho mặt; mặt nạ dưỡng da; chế phẩm tẩy lớp trang điểm; chất dưỡng ẩm da [mỹ phẩm]; chế phẩm cho tóc; khăn lau mặt [dùng cho mục đích mỹ phẩm]; miếng bông trang điểm dạng đệm lót; miếng bông trang điểm dạng tròn dẹt; khăn lau ẩm dùng cho mục đích vệ sinh và mỹ phẩm; miếng bông dạng đệm, khăn giấy hoặc khăn lau đã thấm ẩm hoặc tẩm sẵn mỹ phẩm; đồ trang điểm cho da; kem che khuyết điểm cho các đốm mụn và vết; chế phẩm dùng trước và sau khi cạo râu; chế phẩm dùng sau khi cạo râu; nước hoa; tinh dầu; chất khử mùi dùng cho mục đích cá nhân; chế phẩm đánh răng [không chứa thuốc].
Class 5
Chế phẩm vệ sinh thân thể có chứa thuốc; chế phẩm chăm sóc da có chứa thuốc; chế phẩm để tắm có chứa thuốc; chế phẩm tẩy tế bào chết có chứa thuốc dùng trên da; chế phẩm làm sạch có chứa thuốc dành cho da và vết thương; nước cân bằng da có chứa thuốc; chế phẩm điều trị mụn trứng cá; chế phẩm làm sạch da có chứa thuốc; chất chăm sóc da có chứa thuốc.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng