e [Rui: thuận lợi; Bao: bảo quản, giữ gìn]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-30605
- Filing Date
- 04/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0594339-000
- Registration Date
- 03/02/2026
- Expiry Date
- 04/07/2034
- Publication Number
- 116238
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "e", phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Unit 04, 16th Floor, Dinghe Building, No. 100 Fuhua 3rd Road, Fu'an Community, Futian Street, Futian District, Shenzhen, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Ứng dụng phần mềm máy vi tính, có thể tải về; phần mềm ứng dụng có thể tải về cho điện thoại di động; nền tảng phần mềm máy vi tính, ghi sẵn hoặc có thể tải về; chương trình máy vi tính, có thể tải về; phần mềm máy vi tính có thể tải về để sử dụng như ví số; phần mềm máy vi tính có thể tải về để sử dụng như ví điện tử; bộ dữ liệu, ghi sẵn hoặc có thể tải về; thiết bị xử lý dữ liệu; chương trình ứng dụng máy vi tính, có thể tải về.
Class 35
Quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; trung gian thương mại; cung cấp thông tin thương mại qua internet; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; marketing; tuyển dụng lao động; phân tích dữ liệu kinh doanh; tư vấn kinh doanh; đại lý xuất nhập khẩu; quảng cáo.
Class 36
Môi giới bảo hiểm; định giá tài chính [bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản]; cung cấp thông tin bảo hiểm; tư vấn bảo hiểm; đại lý bảo hiểm; thanh toán hóa đơn được cung cấp qua trang web; bảo hiểm được cung cấp qua internet; bảo lãnh phát hành bảo hiểm; dịch vụ tài chính; quản lý rủi ro bảo hiểm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng