Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-30798
- Filing Date
- 05/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0609652-000
- Registration Date
- 05/05/2026
- Expiry Date
- 05/07/2034
- Publication Number
- 134378
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Hồng, hồng nhạt, đỏ, đỏ đậm, trắng.
Applicant / Owner
Số 6, ngách 37/11, tổ 29, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
20 other applications
OSSIE
B bepbanh.com Since2012
Image trademark
BAO BEI
BẮP BƠ SỮA
AQUAVIET
BAOBEI
BẮP BƠ SỮA
Bảo Bối
Bảo Bối
BẮP BƠ SỮA
BAOBEI
Kids
JiMENG
JiMENG
JiMENG
JiMENG
JiMENG 5+7 8 ÷ 2 8+4
JiMENG
JIMENG
IP Representative
Số 15, dãy số 2, Thôn ải, xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội.
Goods / Services
Class 18
Balo; túi xách; ví; vali.
Class 25
Quần áo thời trang; quần áo thời trang nam; quần áo thời trang nữ; quần áo thời trang trẻ em.
Class 35
Mua bán (kinh doanh) các mặt hàng sau: phụ kiện điện thoại: vỏ điện thoại, móc cầm điện thoại, móc treo điện thoại, giá đỡ điện thoại, túi chống nước điện thoại, cáp sạc, bảo vệ cáp sạc, tai nghe, hộp đựng tai nghe, quà tặng, quà lưu niệm, văn phòng phẩm: hộp bút, sổ vở, bút viết, thước kẻ, gọt bút, túi đựng tài liệu, túi đa năng, phụ kiện thời trang: mũ nón, túi ví, balô, kính mát, trang sức: vòng tay, dây chuyền, nhẫn, buộc tóc, kẹp tóc, huy hiệu cài áo, khuyên tai, băng đô, dán móng tay, tất vớ, khăn, găng tay, khẩu trang, đồ dùng công nghệ: các loại máy làm đẹp: máy là, máy sấy, máy uốn, lược điện, ổ cắm USB, máy phun sương, két tiết kiệm mini; mua bán (kinh doanh) các mặt hàng sau: đồ gia dụng như giường, tủ, bàn, ghế, bát, đĩa, bình uống nước, đồ dùng nhà cửa: cụ thể là dụng cụ trang trí nhà cửa như: đèn ngủ, đèn trang trí, giấy dán tường, gấu bông, đồ chơi, phụ kiện trang điểm, phụ kiện du lịch: túi du lịch, valy, chiết mỹ phẩm cụ thể là lọ nhựa để san: mỹ phẩm, dầu gội, sữa tắm vào để mang theo khi đi du lịch, bọc hộ chiếu.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn đồ uống nhà hàng tự thực hiện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng