Ani-Two
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-30908
- Filing Date
- 05/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0599055-000
- Registration Date
- 05/03/2026
- Expiry Date
- 05/07/2034
- Publication Number
- 118019
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, ghi.
Applicant / Owner
SUITE 1801-6, 18/F TOWER 2, THE GATEWAY, HARBOUR CITY, KOWLOON, HONG KONG
1 other applications
IP Representative
LK 16-19, Ngô Thì Nhậm, phường La Khê, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 16
Phiếu; kẹp tài liệu [đồ dùng văn phòng]; bưu thiếp; áp phích quảng cáo; ấn phẩm; văn phòng phẩm.
Class 25
Quần áo; đồ đi ở chân; găng tay [trang phục]; dép; bít tất ngắn cổ; áo len dài tay.
Class 28
Đồ chơi; mô hình nhân vật; nhân vật đồ chơi; đồ chơi bằng nhung; bộ mô hình thu nhỏ [đồ chơi]; mô hình thu nhỏ.
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; marketing; quảng bá hàng hóa thông qua những người có ảnh hưởng.
Class 38
Truyền thư điện tử; gửi tin nhắn; cấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu; cung cấp diễn đàn trực tuyến; truyền tin và ảnh có hỗ trợ của máy vi tính; truyền tập tin số.
Class 41
Dịch vụ giải trí; dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính; nhiếp ảnh; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hóa hoặc giáo dục; tổ chức sự kiện giải trí cosplay; sắp xếp và điều hành các sự kiện giải trí.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng