by VGG
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-30946
- Filing Date
- 08/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0602460-000
- Registration Date
- 23/03/2026
- Expiry Date
- 08/07/2034
- Publication Number
- 117964
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lam, xanh ngọc, xanh lá cây, trắng.
Applicant / Owner
Số 166 đường Phạm Văn Đồng, phường Xuân Đỉnh, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
A2 - Tầng 4, tòa nhà The Sun, đường Mễ Trì, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Dược phẩm; dược thảo; thuốc đông dược; thuốc bổ [dược phẩm]; chất bổ sung dinh dưỡng; thực phẩm chức năng; thực phẩm bảo vệ sức khỏe (thực phẩm chức năng); thực phẩm tăng cường sức khỏe (thực phẩm chức năng); thực phẩm bổ sung dinh dưỡng (thực phẩm chức năng); thực phẩm uống làm đẹp da (thực phẩm chức năng); thực phẩm giảm cân (thực phẩm chức năng); thực phẩm giải độc cơ thể (thực phẩm chức năng); trà thảo dược; trà thảo mộc dùng cho mục đích y tế; tinh dầu cho mục đích y tế.
Class 30
Hương liệu cho thực phẩm, trừ tinh dầu; hương liệu cho đồ uống, trừ tinh dầu.
Class 35
Dịch vụ mua bán và xuất nhập khẩu các hàng hóa: dược phẩm, dược thảo, thuốc đông dược, thuốc bổ [dược phẩm], chất bổ sung dinh dưỡng, thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe (thực phẩm chức năng), thực phẩm tăng cường sức khỏe (thực phẩm chức năng), thực phẩm bổ sung dinh dưỡng (thực phẩm chức năng), thực phẩm uống làm đẹp da (thực phẩm chức năng), thực phẩm giảm cân (thực phẩm chức năng), thực phẩm giải độc cơ thể (thực phẩm chức năng), trà thảo dược, trà thảo mộc dùng cho mục đích y tế, tinh dầu cho mục đích y tế, hương liệu cho thực phẩm (trừ tinh dầu), hương liệu cho đồ uống (trừ tinh dầu).
Class 44
Dịch vụ phòng khám; dịch vụ bệnh viện; dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ chăm sóc sức khỏe; dịch vụ khám chữa bệnh; tư vấn về chế độ ăn và dinh dưỡng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng