ALASKA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-31284
- Filing Date
- 09/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0586000-000
- Registration Date
- 12/12/2025
- Expiry Date
- 09/07/2034
- Publication Number
- 112687
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình vương miện.
Applicant / Owner
Số 23 Bàu Cát 1, phường 14, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Vật liệu xây dựng bằng kim loại; khung kim loại cho xây dựng; vật liệu gia cố bằng kim loại dùng cho xây dựng; phụ kiện cửa nhôm; cửa cuốn (bằng kim loại); phụ kiện cửa cuốn (bằng kim loại).
Class 11
Hệ thống và thiết bị vệ sinh; thiết bị vệ sinh (bồn cầu) được trang bị vòi xịt vệ sinh; bệ xí vệ sinh; chậu vệ sinh; vòi hoa sen; bồn rửa mặt lavabo.
Class 19
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại: gạch xây dựng; đá xây dựng; gạch men ốp tường, gạch men lát nền, ngói lợp, gạch trang trí.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí