LIFEGIFT Thay lời muốn nói Logo

LIFEGIFT Thay lời muốn nói

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2024-31392
Filing Date
09/07/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
110686
Publication Date
25/02/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "L", "LIFE GIFT", "Thay lời muốn nói".

Applicant / Owner

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIFEGIFT

Tầng 25, tòa nhà MD Complex Tower, 68 đường Nguyễn Cơ Thạch, phường Cầu Diễn, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội

No other applications found for this applicant.

IP Representative

CÔNG TY TNHH BUD & PRAIRIE

Số 2, Ngõ 60, phố Lương Ngọc Quyến, phường Văn Quán, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội

Goods / Services

21

Class 21

Đồ thủy tinh gia dụng cụ thể là: hộp bằng thủy tinh; tượng bán thân bằng thủy tinh; đĩa đựng bơ; giá đỡ cây đèn nên làm bằng thủy tinh; bộ đồ uống cà phê bằng thủy tinh, đồ chứa dùng trong gia đình và nhà bếp bằng thủy tinh; pha lê (đồ chưa đựng bằng thủy tinh); tượng nhỏ bằng thủy tinh; nút thủy tinh; đồ khảm thủy tinh (không dùng trong xây dựng); nắp bằng thủy tinh; ấm trà làm bằng thủy tinh.

29

Class 29

Rau củ quả, đã chế biến; sữa; gia cầm, không còn sống; thịt đã được bảo quản; các loại hạt đã chế biến (thực phẩm ăn liền); nông sản sấy khô (rau củ quả).

35

Class 35

Giới thiệu sản phẩm, phân phối, mua bán, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử, cửa hàng bán lẻ các sản phẩm: pha lê, các sản phẩm từ pha lê, thực phẩm, đồ uống, nông sản, gia súc, gia cầm, gia vị, đồ trang trí nội thất băng pha lê, thủy tinh, hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ sơn mài, pha lê, thủy tinh, đồ thủy tinh gia dụng cụ thể là: hộp bằng thủy tinh, tượng bán thân bằng thủy tinh; đĩa đựng bơ; giá đỡ cây đèn nến làm bằng thủy tinh; bộ đồ cà phê bằng thủy tinh, đồ chưa đựng dùng tỏng gia đình và nhà bếp bằng thủy tinh; pha lê (đồ chứa đựng bằng thủy tinh); tượng nhỏ bằng thủy tinh; nút thủy tinh; đồ khảm thủy tinh (không dùng trong xây dựng); nắp bằng thủy tinh; ấm trà bằng thủy tinh.

39

Class 39

Đóng gói hàng hóa; dịch vụ giao hàng; cất giữ hàng hóa; chuyển phát hoa; dịch vụ du lịch; sắp xếp các chuyến du lịch.

40

Class 40

Gia công, chế tác: đồ trang sức, đồ phong thủy, đá phong thủy; thổi thủy tinh; nghiền, ép trái cây; bảo quản thực phẩm và đồ uống; làm đông lạnh thực phẩm.

44

Class 44

Nông trại trồng trọt; nông trại du lịch; dịch vụ nông nghiệp; dịch vụ nuôi trồng thủy sản; dịch vụ trồng cây; dịch vụ chăm sóc tư vấn lĩnh vực trồng nông sản.

Vienna Classification

05.03.13 (7) 05.03.15 (7) 05.05.20 (7) 26.04.04 (7) 26.04.09 (7)

Processing Timeline

Application Filing

09/07/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

09/07/2024

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

11/07/2024

Biên lai điện tử XLQ

02/10/2024

4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ

02/10/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

30/12/2025

41901 TL khác

30/12/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up