TANADAITHANH Creating the betterment Logo

TANADAITHANH Creating the betterment

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2024-31408
Filing Date
09/07/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
181001
Publication Date
27/10/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh, tím.

Applicant / Owner

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TẬP ĐOÀN TÂN Á ĐẠI THÀNH

Số 124 Tôn Đức Thắng, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội

18 other applications

VN -4-2025-67488 30/12/2025

TANADAITHANH

C2 C6 C11 C19 C20 +2
Đang giải quyết
VN -4-2025-67532 30/12/2025

TANA

C2 C6 C11 C19 C20 +2
Đang giải quyết
VN -4-2025-67535 30/12/2025

ROSSI DuoComfort

C9 C11 C20 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-67538 30/12/2025

ROSSI Comfort MÁY SẤY KHĂN THÔNG MINH

C9 C11 C20 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-67539 30/12/2025

ROSSI Touch BÌNH NƯỚC NÓNG THỊ PHẦN SỐ 1 VIỆT NAM

C9 C11 C20 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-67540 30/12/2025

DAITHANH

C2 C6 C11 C19 C20 +2
Đang giải quyết
VN -4-2025-67541 30/12/2025

ROSSI Vie BÌNH NƯỚC NÓNG THỊ PHẦN SỐ 1 VIỆT NAM

C9 C11 C20 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-36837 24/07/2025

ströman

C1 C9 C11 C17 C19 +2
Đang giải quyết
VN -4-2025-09106 11/03/2025

IPAINT

C1 C2 C19 C35
Đang giải quyết
VN -4-2024-31407 09/07/2024

TANADAITHANH Lan toả phồn vinh

C1 C2 C4 C6 C11 +13
Đang giải quyết
VN -4-2024-01170 09/01/2024

Wonang KITCHEN & CULTURE

C11 C35
Từ chối
VN -4-2024-01171 09/01/2024

Image trademark

C11 C35
Từ chối
VN -4-2024-01172 09/01/2024

wonang KITCHEN & CULTURE

C11 C35
Từ chối
VN -4-2024-01173 09/01/2024

TANADAITHANH Lan tỏa phồn vinh

C2 C6 C11 C19 C20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2024-01174 09/01/2024

Image trademark

C2 C6 C11 C19 C20 +1
Từ chối
VN -4-2023-02231 31/01/2023

ROSSI PREGIO

C11 C35
Cấp bằng
VN -4-2020-09959 24/03/2020

ipaint Draw your dream

C2 C19 C35
Cấp bằng
VN -4-2020-09960 24/03/2020

ipaint IMPERIA

C2 C19 C35
Cấp bằng

Goods / Services

1

Class 1

Keo dán công nghiệp; chất keo dính dùng trong công nghiệp; silicone.

2

Class 2

Sơn tường; chất pha loãng cho sơn; chế phẩm kết dính cho sơn; véc ni; bột bả.

4

Class 4

Năng lượng điện.

6

Class 6

Bồn chứa nước bằng inox; ống dẫn nước bằng kim loại; van của ống dẫn nước bằng kim loại; vòng đệm của van ống dẫn nước bằng kim loại; ống dẫn chịu áp bằng kim loại; khuôn kim loại.

11

Class 11

Chậu rửa bát gắn cố định; chậu rửa mặt (thiết bị vệ sinh không dùng để chứa nước); thiết bị và máy móc để tinh lọc nước; thiết bị đun nóng nước bằng năng lượng mặt trời; bình nước nóng trực tiếp và gián tiếp; máy lọc không khí; bồn cầu (thiết bị vệ sinh); nắp ngồi cho bồn cầu có thiết bị tự làm sạch; két nước của bôn câu vệ sum (két xả nước làm sạch bồn cầu); bộ thu năng lượng mặt trời (sưởi ấm, đốt nóng); thiết bị và hệ thống điều hoà không khí.

17

Class 17

Ống nhựa mềm phi kim loại; ống nhựa dẻo (pvc; upvc); chế phẩm bịt kín dùng cho mối nối.

19

Class 19

Ống nhựa cứng chịu nhiệt và các phụ kiện của ống nhựa cứng; van ống dẫn nước, không bằng kim loại hoặc chất dẻo; ống cứng dẫn nước, không bằng kim loại; bê tông; xi măng; vật liệu xây dựng.

20

Class 20

Bồn chứa nước bằng nhựa; phụ kiện gương phòng tắm; giá để gương; giá rửa mặt (đồ đạc); giá kệ phòng tắm; van ống dẫn nước bằng chất dẻo.

22

Class 22

Vải bạt, vải nhựa (vải dầu); buồm; bao bì đựng để vận chuyển và lưu giữ nguyên liệu dạng rời; vật liệu để đệm (lót) và nhồi (trừ cao su hoặc chất dẻo); vật liệu sợi dệt dạng thô.

28

Class 28

Gấu bông; gấu nhồi bông (đồ chơi trẻ em); mô hình đồ chơi; nhân vật đồ chơi; mô hình nhân vật; đồ chơi nhồi bông.

35

Class 35

Hoạt động quảng cáo; hoạt động giới thiệu sản phẩm; trưng bày hàng hóa; hỗ trợ thương mại.

36

Class 36

Kinh doanh bất động sản; dịch vụ sàn bất động sản; dịch vụ tư vấn, đại lý, đánh giá, môi giới, tham vấn và đầu tư bất động sản thương mại và bất động sản để ở.

37

Class 37

Tân trang, xây mới, nâng cấp bất động sản để làm tăng giá trị của bất động sản; lắp đặt các thiết bị cho toà nhà văn phòng và căn hộ; xây dựng dân dụng và công nghiệp; sửa chữa ô tô.

39

Class 39

Vận tải bằng ô tô; vận chuyển hàng hóa, chuyên chở hàng hóa; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng.

40

Class 40

Quy trình xử lý nước, lọc không khí.

41

Class 41

Dịch vụ công viên giải trí và công viên theo chủ đề trong và ngoài toà nhà văn phòng và khu căn hộ; dịch vụ câu lạc bộ thể dục thể thao.

42

Class 42

Lưu trữ dữ liệu điện tử: tư vấn công nghệ viễn thông; dịch vụ khoa học và công nghệ và nghiên cứu và thiết kế liên quan đến chúng; dịch vụ nghiên cứu công nghiệp, dịch vụ phân tích công nghiệp và dịch vụ thiết kế công nghiệp.

43

Class 43

Dịch vụ khách sạn và khu nghỉ dưỡng (resort); dịch vụ nhà hàng ăn uống.

Vienna Classification

01.15.23 (7) 26.03.01 (7) 26.03.04 (7)

Processing Timeline

Application Filing

09/07/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

09/07/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

11/03/2025

Biên lai điện tử XLQ

11/03/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up