TANADAITHANH Creating the betterment
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-31408
- Filing Date
- 09/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 181001
- Publication Date
- 27/10/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, tím.
Applicant / Owner
Số 124 Tôn Đức Thắng, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
18 other applications
TANADAITHANH
TANA
ROSSI DuoComfort
ROSSI Comfort MÁY SẤY KHĂN THÔNG MINH
ROSSI Touch BÌNH NƯỚC NÓNG THỊ PHẦN SỐ 1 VIỆT NAM
DAITHANH
ROSSI Vie BÌNH NƯỚC NÓNG THỊ PHẦN SỐ 1 VIỆT NAM
ströman
IPAINT
TANADAITHANH Lan toả phồn vinh
Wonang KITCHEN & CULTURE
Image trademark
wonang KITCHEN & CULTURE
TANADAITHANH Lan tỏa phồn vinh
Image trademark
ROSSI PREGIO
ipaint Draw your dream
ipaint IMPERIA
Goods / Services
Class 1
Keo dán công nghiệp; chất keo dính dùng trong công nghiệp; silicone.
Class 2
Sơn tường; chất pha loãng cho sơn; chế phẩm kết dính cho sơn; véc ni; bột bả.
Class 4
Năng lượng điện.
Class 6
Bồn chứa nước bằng inox; ống dẫn nước bằng kim loại; van của ống dẫn nước bằng kim loại; vòng đệm của van ống dẫn nước bằng kim loại; ống dẫn chịu áp bằng kim loại; khuôn kim loại.
Class 11
Chậu rửa bát gắn cố định; chậu rửa mặt (thiết bị vệ sinh không dùng để chứa nước); thiết bị và máy móc để tinh lọc nước; thiết bị đun nóng nước bằng năng lượng mặt trời; bình nước nóng trực tiếp và gián tiếp; máy lọc không khí; bồn cầu (thiết bị vệ sinh); nắp ngồi cho bồn cầu có thiết bị tự làm sạch; két nước của bôn câu vệ sum (két xả nước làm sạch bồn cầu); bộ thu năng lượng mặt trời (sưởi ấm, đốt nóng); thiết bị và hệ thống điều hoà không khí.
Class 17
Ống nhựa mềm phi kim loại; ống nhựa dẻo (pvc; upvc); chế phẩm bịt kín dùng cho mối nối.
Class 19
Ống nhựa cứng chịu nhiệt và các phụ kiện của ống nhựa cứng; van ống dẫn nước, không bằng kim loại hoặc chất dẻo; ống cứng dẫn nước, không bằng kim loại; bê tông; xi măng; vật liệu xây dựng.
Class 20
Bồn chứa nước bằng nhựa; phụ kiện gương phòng tắm; giá để gương; giá rửa mặt (đồ đạc); giá kệ phòng tắm; van ống dẫn nước bằng chất dẻo.
Class 22
Vải bạt, vải nhựa (vải dầu); buồm; bao bì đựng để vận chuyển và lưu giữ nguyên liệu dạng rời; vật liệu để đệm (lót) và nhồi (trừ cao su hoặc chất dẻo); vật liệu sợi dệt dạng thô.
Class 28
Gấu bông; gấu nhồi bông (đồ chơi trẻ em); mô hình đồ chơi; nhân vật đồ chơi; mô hình nhân vật; đồ chơi nhồi bông.
Class 35
Hoạt động quảng cáo; hoạt động giới thiệu sản phẩm; trưng bày hàng hóa; hỗ trợ thương mại.
Class 36
Kinh doanh bất động sản; dịch vụ sàn bất động sản; dịch vụ tư vấn, đại lý, đánh giá, môi giới, tham vấn và đầu tư bất động sản thương mại và bất động sản để ở.
Class 37
Tân trang, xây mới, nâng cấp bất động sản để làm tăng giá trị của bất động sản; lắp đặt các thiết bị cho toà nhà văn phòng và căn hộ; xây dựng dân dụng và công nghiệp; sửa chữa ô tô.
Class 39
Vận tải bằng ô tô; vận chuyển hàng hóa, chuyên chở hàng hóa; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng.
Class 40
Quy trình xử lý nước, lọc không khí.
Class 41
Dịch vụ công viên giải trí và công viên theo chủ đề trong và ngoài toà nhà văn phòng và khu căn hộ; dịch vụ câu lạc bộ thể dục thể thao.
Class 42
Lưu trữ dữ liệu điện tử: tư vấn công nghệ viễn thông; dịch vụ khoa học và công nghệ và nghiên cứu và thiết kế liên quan đến chúng; dịch vụ nghiên cứu công nghiệp, dịch vụ phân tích công nghiệp và dịch vụ thiết kế công nghiệp.
Class 43
Dịch vụ khách sạn và khu nghỉ dưỡng (resort); dịch vụ nhà hàng ăn uống.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ