Fresh Zain Logo

Fresh Zain

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-31410
Filing Date
09/07/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0597927-000
Registration Date
27/02/2026
Expiry Date
09/07/2034
Publication Number
117177
Publication Date
25/03/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh nước biển, xanh lá cây, vàng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Fresh", hình lá chuối.

Applicant / Owner

GENERATIONS GENERAL TRADING L.L.C

2013 Metropolis Tower, Burj Khalifa Street, Business Bay, Dubai, United Arab Emirates

IP Representative

Công ty TNHH Trà và cộng sự

Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội

Goods / Services

31

Class 31

Ngũ cốc dạng thô và chưa qua xử lý; hạt giống nông nghiệp; hạnh nhân [trái cây]; cây lô hội; thức ăn cho động vật; lúa mạch; đậu tươi; củ cải đường, tươi; các loại quả mọng, tươi; trái cây tươi; thức ăn cho chim; cám; cây bụi; thức ăn cho gia súc; hạt giống ngũ cốc, chưa xử lý; hạt dẻ tươi; trái cây có múi, tươi; hạt ca cao thô; sọ dừa; quả dừa; hạt cây côla; quả của cây hoa bia; cùi dừa khô; dưa chuột tươi; sản phẩm lót ổ cho gia cầm đẻ trứng; trứng để ấp [đã được thụ tinh]; cá còn sống; cỏ khô làm thức ăn cho gia súc; bã trái cây [bã ép quả]; rau cỏ tươi; hạt [ngũ cốc]; nho tươi; yến mạch dùng làm thức ăn cho gia cầm; cỏ khô; quả phỉ, tươi; quả mọng của cây đỗ tùng; tỏi tây tươi; quả chanh tươi; đậu lăng tươi; rau diếp tươi; động vật sống; cây thích hòe, thô; ngô; khô dầu ngô đóng bánh cho gia súc; bã ép quả; bí ngòi, tươi; nấm tươi; cây tầm ma; quả hạch, chưa chế biến [trái cây]; yến mạch; quả ôliu tươi; hành, tươi; quả cam, tươi; củ lạc [tươi]; đậu hà lan tươi; hồ tiêu [cây]; thức ăn cho vật nuôi trong nhà; quả thông; hạt giống cây trồng; cây trồng; khoai tây tươi; gia cầm sống; bột gạo dùng làm thức ăn cho súc vật; thóc chưa chế biến; cây giống; hạt vừng ăn được, chưa qua chưa xử lý; động vật giáp xác [sống]; rau chân vịt tươi; quả bí, tươi; thức ăn vỗ béo cho động vật; rơm [thức ăn cho súc vật]; thức ăn tăng lực dùng cho súc vật; cây mía đường; cây; thân của cây; nấm cục tươi; rau tươi; cây nho; lúa mì.

Vienna Classification

01.03.01 (7) 05.03.13 (7) 05.03.14 (7) 26.01.02 (7) 26.01.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

09/07/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

09/07/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

10/01/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up