Laplace System
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-31411
- Filing Date
- 09/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0598748-000
- Registration Date
- 04/03/2026
- Expiry Date
- 09/07/2034
- Publication Number
- 117178
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "System".
Applicant / Owner
1-245, Kyomachi, Fushimi-ku, Kyoto-shi, Kyoto 612-8083 Japan
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Chương trình máy tính, tải xuống được; chương trình máy tính, ghi sẵn; thiết bị ngoại vi của máy vi tính; thiết bị đo, bằng điện; thiết bị điều chỉnh điện; thiết bị điều khiển từ xa; phần cứng máy tính.
Class 37
Sửa chữa hoặc bảo trì máy móc và thiết bị điều khiển và phân phối điện; tư vấn công nghệ thông tin liên quan đến việc cài đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; dịch vụ thợ điện.
Class 42
Thiết kế phần mềm máy tính; tư vấn phần mềm máy tính; bảo trì phần mềm máy tính; giám sát hoạt động của hệ thống máy tính bằng cách truy cập từ xa; giám sát hệ thống máy tính để phát hiện sự cố; dịch vụ kỹ thuật phần mềm để xử lý dữ liệu.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng