Surgiform
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-31642
- Filing Date
- 10/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 116334
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
305, 228 Apgujeong-ro, Gangnam-gu, Seoul, 135-894 Republic of Korea
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 10
Thanh nẹp [dùng cho mục đích y tế]; mô cấy chứa vật liệu nhân tạo dùng trong phẫu thuật; thiết bị y tế; dụng cụ chỉnh hình; thiết bị nha khoa; dụng cụ phẫu thuật; đồ đạc được chế tạo đặc biệt cho mục đích y tế; da nhân tạo cho mục đích phẫu thuật; vú nhân tạo; áo nịt ngực cho mục đích y tế; thiết bị y tế nhân tạo được cấy ghép vào bên trong cơ thể để thay thế một bộ phận cơ thể bị thiếu; mô cấy làm từ vật liệu nhân tạo dùng trong y tế; vật liệu thay thế cho xương dùng cho mục đích y tế; mô xương cấy ghép làm bằng vật liệu nhân tạo; xương nhân tạo để cấy ghép; vật liệu thay thế xương dùng trong phẫu thuật; sụn nhân tạo; dây chằng nhân tạo; mô giả để sử dụng cho các thành vách (của hốc trong cơ thể); mô giả để sử dụng cho nội tạng; mô giả để sử dụng cho mạch máu; dụng cụ phẫu thuật y tế để sử dụng trong phẫu thuật da.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền