HAPS
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-31698
- Filing Date
- 10/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 116373
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình bánh răng, hình bóng đèn.
Applicant / Owner
Lô L5 căn 3, đường Phan Thái Quý, khu đô thị Mới Phú Cường, phường An Hòa, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang
1 other applications
Goods / Services
Class 1
Chất làm mát động cơ xe cộ; chất làm mát đầu máy xe cộ; dầu phanh; chất lỏng dẫn hướng động lực; chất lỏng trợ lực tay lái.
Class 7
Bugi đốt nóng cho động cơ diesel; bugi khởi động cho động cơ diesel; bơm nhiên liệu tự điều chỉnh; bộ phận lọc để làm sạch không khí lạnh [dùng cho động cơ]; thiết bị chống ô nhiễm cho động cơ và đầu máy; thiết bị đánh lửa cho động cơ đốt trong; ròng rọc [bộ phận của máy móc]; bơm nhiên liệu tự điều chỉnh; bơm [bộ phận của máy móc; máy hoặc động cơ]; vòi phun cho động cơ.
Class 11
Thiết bị lọc dầu; thiết bị làm sạch dầu; bộ lọc cho điều hòa không khí; đèn cho xe cộ.
Class 12
Còi cho xe cộ; má phanh cho xe cộ; guốc hãm cho xe cộ; ổ trục cho bánh xe cộ; moay ơ cho bánh xe; khung gầm xe cộ; lốp xe bơm khí; lốp xe bơm hơi; cần gạt nước ở kính chắn gió xe cộ.
Class 17
Vật liệu đệm lót băng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu nhồi bằng cao su hoặc chất dẻo; dây bằng cao su; vật liệu đệm lót bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu nhồi bằng cao su hoặc chất dẻo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ