U UNICHEF
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-31798
- Filing Date
- 11/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 116690
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, cam.
Applicant / Owner
28 Maxwell Road, #04-06, Maxwell Chambers Suites, Singapore 069120
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số nhà 355, tổ 17A, phường Định Công, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thịt (đã chế biến); cá (đã chế biến); gia cầm (đã chế biến); thú săn (đã chế biến); chất chiết từ thịt; rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; trứng; sữa; các sản phẩm sữa; dầu thực vật; mỡ ăn.
Class 30
Trà (chè); cà phê; ca cao; các sản phẩm làm từ bột ngũ cốc; bánh mỳ; bánh kẹo.
Class 32
Nước uống có ga; bia; đồ uống (không cồn); cocktail (nước giải khát không cồn); nước tăng lực (không dùng cho y tế); đồ uống nước hoa quả (không cồn); nước hoa quả (đồ uống); nước có ga (đồ uống); nước ngọt; nước (đồ uống).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung