EPATTA COFFEE & TEA Logo

EPATTA COFFEE & TEA

Status

1878

Application Information

Application Number
VN -4-2024-32097
Filing Date
12/07/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
VN/4/192658
Publication Date
25/11/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Nâu, xanh đen, trắng.

Applicant / Owner

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ AVI

Thửa đất số 63, tờ bản đồ số 84, đường N1, khu phố An Quới, phường Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

30

Class 30

Cà phê; trà (chè); đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở trà (chè); ngũ cốc đã chế biến làm thức ăn cho người; gia vị.

35

Class 35

Quảng cáo; marketing; tổ chức hội chợ thương mại nhằm mục đích thương mại hoặc quảng cáo; dịch vụ so sánh giá; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ kinh doanh mua bán sản phẩm như: cà phê, trà (chè), đồ uống trên cơ sở cà phê, đồ uống trên cơ sở trà (chè), ngũ cốc đã chế biến làm thức ăn cho người, ca cao, thực phẩm trên cơ sở thịt, cá, hoa quả hoặc rau, bánh kẹo, kem lạnh, sữa và các sản phẩm làm từ sữa, mật ong, gia vị, các loại ngũ cốc và hạt dạng thô và chưa xử lý, rau, củ và quả tươi, thảo mộc tươi, cây giống, hạt giống, hạt tiêu, gạo, bánh làm từ bột (bánh tráng, bánh đa), bún, miến, bánh phở, nước sốt (gia vị), rượu, bia, nước giải khát, nước uống đóng chai, máy xay sinh tố, máy hút mùi, máy rang cà phê, máy pha cà phê, dụng cụ pha cà phê, bộ ly uống cà phê, phin pha cà phê, dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc, quần áo thời trang, đồ đi chân, đồ đội đầu, đồ lưu niệm, đồ chơi trẻ con, đồ trang sức, kính thời trang, hoa giả, thảm, đồng hồ và dụng cụ đo thời gian, dụng cụ âm nhạc, giá để bản nhạc và giá giữ nhạc cụ, que để đánh nhịp của nhạc trưởng, giấy, bìa cứng, văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, keo dán dùng cho văn phòng hoặc dùng cho mục đích gia dụng, vật liệu dùng để vẽ và vật liệu dùng cho nghệ sĩ, bút lông, đồ dùng để hướng dẫn và giảng dạy, túi bằng chất dẻo dùng để bọc và bao gói, hoa nhân tạo, đồ trang trí cho tóc, tóc giả, thảm, chiếu, thảm chùi chân.

43

Class 43

Dịch vụ khách sạn; dịch vụ đặt chỗ ở tạm thời cho khách du lịch; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; khu nghỉ dưỡng (spa-resort).

Vienna Classification

01.15.23 (7) 05.03.13 (7) 05.03.14 (7) 26.13.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

12/07/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

12/07/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

22/04/2025

Biên lai điện tử XLQ

22/04/2025

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

24/10/2025

Biên lai điện tử XLQ

24/10/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up