Bermy
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-32422
- Filing Date
- 15/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0596119-000
- Registration Date
- 12/02/2026
- Expiry Date
- 15/07/2034
- Publication Number
- 98299
- Publication Date
- 25/11/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam, trắng.
Applicant / Owner
Tổ 56, phường Hòa Thọ Đông, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
1 other applications
IP Representative
Tầng 12 tòa nhà Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lương, khu đô thị mới N1, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 10
Bình sữa cho trẻ em bú; núm vú giả cho em bé ngậm; máy hút mũi dãi; túi trữ sữa; bơm dùng để hút sữa mẹ.
Class 35
Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm; dịch vụ mua bán, cụ thể: đồ chơi cho trẻ em, đồ dùng cho trẻ em gồm: ghế ngồi ăn cho trẻ em, ghế nằm chơi, ghế rung bập bênh cho trẻ em, thảm nằm chơi cho trẻ em, tấm lót dùng thay đồ cho trẻ em, giường cũi của trẻ em, nôi cho trẻ em, bộ dùng thay đồ cho trẻ em, ghế cao cho trẻ em, đệm cho cũi dùng cho trẻ em, xe cũi đẩy trẻ em, khung tập đi cho trẻ em, chậu tắm cho trẻ em, cầu trượt (đồ chơi cho trẻ em), bệ xí vệ sinh cho trẻ em, địu em bé, thiết bị hâm nóng bình sữa, thiết bị tiệt trùng sữa, thiết bị tiệt trùng nước, đồ dùng ăn uống cho trẻ em (gồm bình sữa cho trẻ em bú, núm vú giả của bình sữa cho trẻ em bú, thìa dùng để uống thuốc, khăn vệ sinh), đồ dùng bảo vệ an toàn cho trẻ (gồm vật dụng chặn cửa, thanh chặn thảm trải bậc cầu thang, dây đai giữ em bé), quần áo trẻ em, khăn lau (cho trẻ em), đồ dùng gia đình (gồm phụ kiện bồn tắm, túi ngủ, chăn, ga, gối, đệm, màn), đồ dùng bằng điện như nồi điện, chảo điện, hệ thống và thiết bị nấu nướng, bếp nấu ăn, bếp điện, dụng cụ nhà bếp, nồi nấu đa năng, nồi nấu không dùng điện, bếp từ, nồi áp suất không dùng điện, máy xay, máy rửa bát đĩa, máy ép dùng cho nhà bếp, lò nướng, thiết bị đun nước, đồ dùng cho nhà bếp như bát, đĩa, xoong, chảo để rán, đũa, thìa, dao, dĩa, đồ để pha trà, bình nước, cốc để uống, bộ đựng đồ gia vị.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng