AVTC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-32454
- Filing Date
- 15/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0597909-000
- Registration Date
- 27/02/2026
- Expiry Date
- 15/07/2034
- Publication Number
- 116988
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 115, đường Đông - Tây, khu đô thị, công nghiệp và dịch vụ VSIP Hải Phòng, xã Trung Hà, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị thu hình; thiết bị và máy âm thanh; màn hình [phần cứng máy vi tính]; màn hình LCD; loa; loa điều khiển từ xa; thiết bị điều khiển từ xa; thẻ mạch tích hợp [thẻ thông minh]; chuột [thiết bị ngoại vi của máy vi tính]; thiết bị ngoại vi của máy vi tính; máy tính chủ; thiết bị ghi hình kỹ thuật số có kết nối internet dùng cho máy vi tính [webcams]; máy quay phim; máy tính tiền; máy lập hóa đơn; thiết bị đầu cuối tại điểm bán hàng [POS]; thiết bị đầu cuối thẻ tín dụng; thiết bị đầu cuối tự thanh toán; máy đếm và phân loại tiền; thiết bị phát hiện tiền giả; bóng bán dẫn [điện tử]; thiết bị chiếu hình; máy chiếu video; thiết bị truyền hình hội nghị; bo mạch chủ máy vi tính; bảng mạch in; mô-đun LED [bộ phận của màn hình LCD]; mô-đun máy chiếu; quạt làm mát bên trong dùng cho máy vi tính; thiết bị mô phỏng dùng để điều khiển và lái xe cộ; trạm nạp điện cho xe cộ chạy điện; thiết bị sạc cho ắc quy điện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng