HOVILIFE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-32671
- Filing Date
- 16/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0597605-000
- Registration Date
- 27/02/2026
- Expiry Date
- 16/07/2034
- Publication Number
- 116523
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Đội 8, thôn Thượng, xã Phùng Xá, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số nhà 16D, ngõ 92, phố Đào Tấn, phường Cống Vị, quận Ba Đình, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 24
Khăn vải [không dùng trong phẫu thuật]; khăn bông; khăn tắm bằng vải; khăn lau mặt bằng vải; khăn phủ giường; khăn trải bàn, không làm bằng giấy.
Class 25
Quần áo; giày dép; mũ nón; khăn choàng; thắt lưng (trang phục); ca vát.
Class 29
Rau củ quả chế biến; thủy sản chế biến; thịt; trứng.
Class 30
Gạo; chè (trà); gia vị; thảo mộc chế biến [gia vị].
Class 31
Rau củ quả tươi; gia súc sống; gia cầm sống; thủy sản sống; thức ăn gia súc.
Class 39
Du lịch; đại lý vé máy bay; vận chuyển hành khách; vận tải; cho thuê xe; cho thuê kho chứa hàng.
Class 44
Dịch vụ trồng trọt; dịch vụ làm vườn; dịch vụ chăn nuôi; dịch vụ thú y; dịch vụ spa chăm sóc sức khỏe; dịch vụ xoa bóp.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng