HUSEN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-32686
- Filing Date
- 16/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0589360-000
- Registration Date
- 09/01/2026
- Expiry Date
- 16/07/2034
- Publication Number
- 116531
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 5058, Liuhangtou Village, Jiuqun Office, Hedong District, Linyi City, Shandong Province, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; cờ lê chạy điện; lưỡi cưa [bộ phận của máy]; búa điện; thiết bị hàn dùng điện; máy nông nghiệp.
Class 8
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay thao tác thủ công]; dụng cụ vặn ốc vít [công cụ cầm tay]; kéo; tua vít, không dùng điện; cái kìm càng cua.
Class 9
Dụng cụ đo; thước [dụng cụ đo]; thiết bị đo khoảng cách; ống thuỷ trắc địa [thiết bị khảo sát]; thiết bị đo, bằng điện; thiết bị bảo hộ phòng chống tai nạn cho cá nhân.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng